Kiến thức bổ ích về tiếng Nhật
350 động từ tiếng Nhật thông dụng và cách chia thể từ A-Z
Làm chủ hệ thống động từ tiếng Nhật là bước đệm quan trọng nhất để bạn chinh phục mọi kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết. Tuy nhiên, nhiều người mới bắt đầu thường dễ nhầm giữa các nhóm động từ hoặc chưa biết cách chia sang các thể cơ bản. Trong bài viết này, VTI Mirai sẽ giúp bạn hệ thống lại các nhóm động từ tiếng Nhật, cách chia thể thông dụng và tổng hợp 350 động từ cơ bản thường gặp dành cho người mới học.
Cách phân loại động từ nhóm 1 2 3 tiếng Nhật và các lưu ý
Trước khi bắt tay vào học cách chia thể, bạn cần phải nhận diện và phân loại chính xác động từ đó thuộc nhóm nào trong số 3 nhóm cốt lõi của tiếng Nhật. Việc phân loại sai sẽ dẫn đến toàn bộ hệ thống chia đuôi phía sau bị sai lệch hoàn toàn.
Để thuận tiện cho việc tra cứu, các động từ thường được biểu diễn ở hai dạng: Dạng lịch sự (Đuôi ます - Masu) và dạng từ điển (辞書形 – jishokei)
Động từ nhóm 1
Đây là nhóm chiếm số lượng lớn nhất. Đặc điểm nhận dạng là các động từ có kết thúc bằng các âm thuộc cột "u" trong bảng chữ cái (trừ các trường hợp thuộc nhóm 2 và nhóm 3).
- Dạng ます (Masu): Phần chữ cái đứng ngay trước đuôi ます luôn thuộc hàng i trong bảng chữ cái Hiragana (các âm như: ki, shi, chi, ni, mi, ri, bi, gi, i).
Ví dụ: 行きます (Ikimasu - Đi), 話します (Hanashimasu - Nói), 買います (Kaimasu - Mua).
- Dạng nguyên mẫu (Từ điển): Khi đưa về dạng gốc, các động từ này sẽ có đuôi kết thúc bằng các âm thuộc hàng u (ku, su, tsu, nu, mu, ru, bu, gu, u).
Ví dụ: 行く (Iku), 話す (Hanasu), 買う (Kau).
Động từ nhóm 2
Nhóm này có quy tắc chia thể tương đối đơn giản và đồng nhất nhất nhưng lại dễ bị nhầm lẫn với nhóm 1.
- Dạng ます (Masu): Phần chữ cái đứng ngay trước đuôi ます luôn thuộc hàng e trong bảng chữ cái Hiragana (các âm như: ke, se, te, ne, me, re, be, ge, e).
Ví dụ (hàng え (e)): 食べます (Tabemasu - Ăn), 寝ます (Nemasu - Đi ngủ), 見せます (Misemasu - Cho xem).
- Dạng nguyên mẫu (Từ điển): Tất cả các động từ nhóm 2 dạng gốc đều kết thúc bằng đuôi る (ru).
Ví dụ: taberu, neru, miseru.

Xem thêm: Trọn bộ trợ từ trong tiếng Nhật: Cách dùng & Bài tập ôn tập
Lưu ý:
Động từ tiếng Nhật nhóm 2 được coi là vùng kiến thức dễ gây mất điểm trong các kỳ thi. Có một số động từ mặc dù đứng trước ます là các âm thuộc hàng i (nhìn hoàn toàn giống nhóm 1), nhưng về mặt bản chất ngữ pháp, chúng lại được xếp vào nhóm 2 và tuân theo quy tắc chia thể của nhóm 2. Các động từ đặc biệt nhóm 2 tiếng Nhật bao gồm:
- 見ます (Mimasu - Xem/Nhìn)
- 起きます (Okimasu - Thức dậy)
- 降ります (Orimasu - Xuống xe)
- 借ります (Karimasu - Mượn)
- 浴びます (Abimasu - Tắm)
- 足ります (Tarimasu - Đủ)
- 信じます (Shinjimasu - Tin tưởng)
- います (Imasu - Có mặt/Tồn tại người, động vật)
Động từ nhóm 3
Động từ nhóm 3 được coi là nhóm động từ tiếng Nhật bất quy tắc và là nhóm dễ nhận diện nhất nhưng bắt buộc người học phải học thuộc lòng vì chúng không tuân theo các quy luật biến đổi thông thường. Nhóm này chỉ gồm 2 động từ cốt lõi và các biến thể danh động từ:
- します (Shimasu - Làm) → Dạng từ điển: する (Suru)
- 来ます (Kimasu - Đến) → Dạng từ điển: くる (Kuru)
- Danh động từ + します: Là sự kết hợp giữa một danh từ có tính chất hành động ghép với đuôi します để tạo thành động từ nhóm 3.
Ví dụ: 勉強します (Benkyou shimasu - Học bài), 買い物します (Kaimono shimasu - Mua sắm).
Hướng dẫn cách chia động từ tiếng Nhật sang các thể thông dụng nhất
Sau khi đã nắm vững phương pháp phân loại nhóm, bước tiếp theo là làm chủ bảng chia động từ tiếng Nhật sang các thể biến đổi. Các thể động từ tiếng Nhật bao gồm:
Cách chia thể て (Thể Te)
Thể “て” trong tiếng Nhật thường được sử dụng với hai trường hợp:
- Sai khiến ai đó làm gì
- Nối các động từ trong câu với nhau
Đối với các động từ tiếng Nhật nhóm 1: Dựa vào âm đứng trước ます để biến đổi đuôi theo quy tắc:
- Đuôi い, ち, り (i, chi, ri) → biến thành って (tte). Ví dụ: 買います → 買って (Katte).
- Đuôi み, び, に (mi, bi, ni) → biến thành んで (nde). Ví dụ: 飲ます → 飲んで (Nonde).
- Đuôi き (ki) → biến thành いて (ite). Ví dụ: 書きます → 書いて (Kaite). (Trường hợp đặc biệt: 行きます → 行って).
- Đuôi ぎ (gi) → biến thành いで (ide). Ví dụ: 泳ぎます → 泳いで (Oyoide).
- Đuôi し (shi) → biến thành して (shite). Ví dụ: 話します → 話して (Hanashite).
Đối với các động từ tiếng Nhật nhóm 2: Quy tắc vô cùng đơn giản, bạn chỉ cần bỏ ます và thêm て.
Ví dụ: 食べます → 食べて (Tabete), 見ます → 見て (Mite - Áp dụng từ nhóm 2 đặc biệt).
Đối với các động từ tiếng Nhật nhóm 3: Biến đổi cố định theo từ gốc:
- します → して (Shite)
- 来ます → 来て (Kite)
Cách chia thể ない (nai)

Xem thêm: Tổng hợp 7+ trang web học tiếng Nhật online miễn phí
Thể ない (nai) dùng để diễn tả ý nghĩa "không phải", "không làm" hoặc "không có". Với mỗi động từ thuộc các nhóm khác nhau thì sẽ có cách chia khác nhau:
- Nhóm 1: Chuyển nguyên âm trước ます từ hàng い (i) sang hàng a rồi cộng thêm ない. (Lưu ý: Đuôi い chuyển thành わ).
Ví dụ: 書きます → 書かない (Kakanai), 買います → 買わない (Kawanai).
- Nhóm 2: Chỉ cần bỏ ます và thêm ない.
Ví dụ: 食べます → 食べない (Tabenai).
- Nhóm 3: Biến đổi cố định
Ví dụ: します → しない (Shinai); 来ます → 来ない (Konai).
Cách chia thể ます
Những động từ kết thúc bằng ますcó chức năng làm vị ngữ của câu, ngoài ra thể ます làm cho câu nghe lịch sự hơn.
Công thức: V + ます
Ví dụ:
私は 毎日 勉強します。
Tôi học mỗi ngày.
Cách chia thể từ điển
Thể từ điển hay còn được gọi là dạng nguyên mẫu của động từ. Các động từ thể Vる (thể từ điển) được sử dụng nhiều hơn trong hội thoại hàng ngày.
- Động từ nhóm 1: bỏ ます , chuyển âm cuối từ hàng い sang hàng う.
Ví dụ: とります → とる (chụp, lấy)
- Động từ nhóm 2: bỏ ます thêm る.
Ví dụ: たべます → たべる (ăn)
- Động từ nhóm 3: vì là nhóm động từ bất quy tắc chúng ta sẽ chuyển như sau:
- きます → くる (đến)
- します → する (làm)

Xem thêm: Bí quyết học tiếng Nhật online hiệu quả cho người mới bắt đầu
Cách chia thể khả năng
Trong tiếng Nhật, thể khả năng (可能形 - Kanoukei) được dùng để diễn tả năng lực, khả năng làm gì đó (có thể làm) hoặc một điều kiện cho phép. Tùy vào nhóm động từ, bạn sẽ có cách chia khác nhau:
- Động từ tiếng Nhật nhóm 1: Đổi đuôi hàng い (i) sang hàng え (e) rồi thêm ます
Ví dụ: 話します (Hanashimasu - nói) → 話せます (Hanasemasu - có thể nói)
- Động từ tiếng Nhật nhóm 2: Bỏ đuôi ~masu và thêm ~raremasu (Động từ bỏ ます→ V+られます)
Ví dụ: 食べます (Tabemasu - ăn) → 食べられます (Taberaremasu - có thể ăn).
- Động từ tiếng Nhật nhóm 3: Bất quy tắc
- します (Shimasu - làm) → できます (Dekimasu - có thể làm).
- 来ます (Kimasu - đến) → 来られます (Koraremasu - có thể đến).
Để có thể dễ dàng ghi nhớ cách chia động từ trong tiếng Nhật một cách hiệu quả, hãy tự tạo một bảng chia động từ tiếng Nhật pdf, hệ thống hóa toàn bộ kiến thức phức tạp này một cách trực quan và dễ ghi nhớ hơn.
350 động từ tiếng Nhật cơ bản thông dụng nhất
Động từ tiếng Nhật nhóm 1
- 遭う (au) - Gặp phải (tai nạn)
- 合う (au) - Hợp, phù hợp
- 会う (au) - Gặp gỡ (ai đó)
- 上がる (agaru) - Tăng, tăng lên (giá)
- 開く (aku) - Mở (cửa)
- 預かる (azukaru) - Giữ, giữ hộ, giữ cho
- 遊ぶ (asobu) - Chơi
- 当たる (ataru) - Trúng (xổ số)
- 集まる (atsumaru) - Tập trung
- 謝る (ayamaru) - Xin lỗi, tạ lỗi
Động từ tiếng Nhật nhóm 2
- 諦める (akirameru) - Từ bỏ, đầu hàng
- 開ける (akeru) - [tha động từ] mở (cửa)
- 上げる (ageru) - [tha động từ] nâng lên, tăng lên
- 上げる (ageru) - Cho, tặng (ai đó)
- 集める (atsumeru) - Sưu tập, thu thập
- 浴びる (abiru) - Tắm
- 生きる (ikiru) - Sinh sống
- 苛める (ijimeru) - Bắt nạt
- 居る (iru) - Có, ở (người, con vật)

Xem thêm: Top 5 trung tâm dạy tiếng nhật tại TPHCM giảng dạy tốt nhất
Động từ tiếng Nhật nhóm 3
- 安心する (anshin suru) - Yên tâm
- 案内する (annai suru) - Hướng dẫn, chỉ dẫn
- 噂する (uwasa suru) - Đồn đại
- 運転する (unten suru) - Lái (xe)
- 運動する (undou suru) - Vận động, tập thể thao
- お喋りする (oshaberi suru) - Nói chuyện, tán chuyện
- 買い物する (kaimono suru) - Mua sắm
- 帰って来る (kaette kuru) - Trở về
- がっかりする (gakkari suru) - Thất vọng
- 来る (kuru) - Đến
- 勉強する (benkyou suru) - Học
- 電話する (denwa suru) - Gọi điện
- 結婚する (kekkon suru) - Kết hôn
Có thể nói, việc nắm vững động từ tiếng Nhật sẽ giúp người học cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp cũng như học ngữ pháp hiệu quả hơn. Thay vì học rời rạc, hãy ưu tiên ghi nhớ theo nhóm động từ, luyện các thể chia thường dùng và áp dụng vào câu thực tế hằng ngày. Bên cạnh đó, người học cũng nên chú ý phân biệt tha động từ và tự động từ trong tiếng Nhật để sử dụng trợ từ và diễn đạt tự nhiên hơn. Chỉ cần duy trì luyện tập đều đặn, việc ghi nhớ động từ và phản xạ tiếng Nhật sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
Nắm được cách phân loại và chia động từ là nền tảng quan trọng, nhưng để sử dụng tiếng Nhật thành thạo, người học cần chuyển những kiến thức này thành phản xạ trong câu nói và tình huống giao tiếp thực tế. Nếu chỉ học thuộc bảng chia hoặc danh sách từ vựng, bạn vẫn có thể gặp khó khăn khi phải lựa chọn cách diễn đạt phù hợp trong từng ngữ cảnh.
Nếu bạn muốn hệ thống lại kiến thức từ nền tảng và được hướng dẫn cách vận dụng tiếng Nhật thực tế, VTI Mirai xây dựng lộ trình học theo phương pháp 2in1, kết hợp ôn luyện JLPT với phát triển khả năng giao tiếp (Kaiwa). Đây là hướng học phù hợp với những người muốn vừa xây chắc ngữ pháp, từ vựng, vừa từng bước hình thành khả năng sử dụng tiếng Nhật trong thực tế.
Xem thêm: Khám phá các khóa học tiếng Nhật VTI Mirai - Học chắc JLPT, vững Kaiwa
Bài viết liên quan
Tổng hợp 50 ngữ pháp tiếng Nhật thông dụng
Trọn bộ trợ từ trong tiếng Nhật: Cách dùng & Bài tập ôn tập
Tổng hợp 7+ trang web học tiếng Nhật online miễn phí
.png)
