Kiến thức bổ ích về tiếng Nhật

Làm chủ số đếm tiếng Nhật: Cách đếm số tuổi, đồ vật và thời gian

date 10/06/2026
viewed 7 lượt xem
Làm chủ số đếm tiếng Nhật: Cách đếm số tuổi, đồ vật và thời gian

Số đếm tiếng Nhật là một trong những kiến thức cơ bản nhưng vô cùng quan trọng khi bắt đầu học tiếng Nhật. Không chỉ đơn giản là đọc các con số, người học còn cần nắm được quy tắc đếm trong từng tình huống cụ thể như đếm tuổi, đếm đồ vật, đếm ngày tháng hay đếm tiền. Trong bài viết dưới đây, VTI Mirai sẽ hướng dẫn chi tiết số đếm trong tiếng Nhật, từ bảng số cơ bản đến cách đếm số tiếng Nhật trong các tình huống thực tế.

1. Tổng quan về số đếm tiếng Nhật và bảng số tiếng Nhật cơ bản

Trước khi tìm hiểu cách đếm số trong tiếng Nhật trong giao tiếp hằng ngày, người học cần nắm được bảng số tiếng Nhật cơ bản và quy tắc ghép số. Hệ thống số tiếng Nhật được chia thành hai bộ chính: số Hán Nhật (Onyomi) và số thuần Nhật (Kunyomi).

1.1. Bảng số đếm tiếng Nhật từ 1 đến 10

Để bắt đầu, chúng ta sẽ làm quen với bảng số Hán Nhật từ 1-10, là hệ thống nền tảng để ghép các số lớn và đơn vị đo lường.

Tổng quan về số đếm tiếng Nhật và bảng số tiếng Nhật cơ bản

Xem thêm: Hướng dẫn đọc số tiếng Nhật: Cách đếm và cách viết

Một điểm đặc biệt của số đếm tiếng Nhật là nhiều số có hai cách đọc khác nhau, ví dụ:

  • 4 đọc là /yon/ hoặc /shi/
  • 7 đọc là /nana/ hoặc /shichi/
  • 9 đọc là /kyuu/ hoặc /ku/

Trong giao tiếp thông thường, người Nhật thường sử dụng /yon/, /nana/ và /kyuu/ để tránh nhầm lẫn hoặc các âm không may mắn.

1.2. Cách ghép số đếm tiếng Nhật từ 10 đến 100

Để học số đếm tiếng Nhật từ 10 đến 100, bạn chỉ cần áp dụng công thức đơn giản:

  • Số từ 11 - 19: 十 (10) + [Số hàng đơn vị].
    • Ví dụ: 11 là 十一 (じゅういち) - /Juuichi/.
  • Số hàng chục (20, 30...): [Số hàng đơn vị] + 十 (10).
    • Ví dụ: 20 là 二十 (にじゅう) - /Nijuu/.
  • Số lẻ (21 - 99): [Hàng chục] + 十 (10) + [Hàng đơn vị].
    • Ví dụ: 56 là 五十六 (ごじゅうろく) - /Gojuuroku/.

1.3. Cách đếm số tiếng Nhật hàng trăm, hàng nghìn và hàng vạn

Khi số lượng tăng lên, bạn cần ghi nhớ các đơn vị lớn hơn:

  • Hàng trăm (百 - Hyaku): Lưu ý các biến âm như 300 - 三百 (さんびゃく) - /Sanbyaku/, 600 - 六百 (ろっぴゃく) - /Roppyaku/.
  • Hàng nghìn (千 - Sen): Lưu ý 3000 - 三千 (さんぜん) - /Sanzen/ và 8000 - 八千 (はっせん) - /Hassen/.
  • Hàng vạn (万 - Man): Người Nhật ngắt số theo đơn vị 4 chữ số (vạn), khác với 3 chữ số (nghìn) của Việt Nam. 10,000 là 一万 (いちまん) - /Ichiman/.

Ví dụ cách đếm số 7 trong tiếng Nhật (đây là 1 trong số những trường hợp đặc biệt trong đếm số tiếng Nhật):

Cách đếm số tiếng Nhật hàng trăm, hàng nghìn và hàng vạn

Xem thêm: Tổng hợp A-Z: Lộ trình học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu

Có thể thấy quy tắc ngắt số của người Nhật cực kỳ khác biệt, nếu người Việt ngắt 3 chữ số (hàng nghìn), người Nhật lại ngắt theo 4 chữ số (hàng Vạn - Man).

Ví dụ: 77,777 sẽ được đọc là 7 vạn + 7 nghìn + 7 trăm + 7 mươi + 7 (nana man nana sen nana hyaku nana juu nana).

Khi lên đến 100,000,000 (100 triệu), tương ứng với 1 億 (おく) - /Oku/; như ví dụ trong ảnh cho thấy, số có 10 chữ số 7 sẽ bắt đầu bằng Nana Oku (7 Ức).

2. Cách đếm số tuổi trong tiếng Nhật

Khi giới thiệu bản thân, nói về số tuổi là phần không thể thiếu. Trợ từ đếm tuổi trong tiếng Nhật là 歳 (さい) - /Sai/. Có công thức đơn giản như sau:

[Số đếm] + 歳 (さい) - /Sai/

Các trường hợp cần đặc biệt lưu ý khi đếm số trong tiếng Nhật về tuổi:

  • 1 tuổi: 一歳 (いっさい) - /Issai/ (Biến âm ngắt).
  • 8 tuổi: 八歳 (はっさい) - /Hassai/ (Biến âm ngắt).
  • 10 tuổi: 十歳 (じゅっさい / じっさい) - /Jussai hoặc Jissai/.
  • Trường hợp đặc biệt: 20 tuổi là 二十歳 (はたち) - /Hatachi/. Vì đây là mốc đánh dấu sự trưởng thành tại Nhật, nên không dùng đuôi /sai/.

Cách đếm số tuổi trong tiếng Nhật

Xem thêm: Cách viết chữ Nhật từ A-Z: Hướng dẫn viết Hiragana, Katakana và Kanji cho người mới

Ví dụ trong hội thoại:

A: あなたは何歳ですか?/Anata wa nan sai desu ka/ (Bạn bao nhiêu tuổi?)

B: 私は25歳です。/Watashi wa ni juu go sai desu/ (Tôi 25 tuổi.)

Việc luyện tập các mẫu câu này sẽ giúp người học áp dụng số đếm tiếng Nhật vào giao tiếp thực tế giúp ghi nhớ kiến thức lâu hơn.

3. Cách đếm số lượng đồ vật trong tiếng nhật

Kiến thức về cách đếm số lượng đồ vật được coi là một trong số những phần khó nhằn nhất khi học đếm số trong tiếng Nhật nói riêng và trong quá trình học tiếng Nhật nói chung. Bởi vì tùy vào hình dáng, kích thước của vật mà đơn vị đếm sẽ thay đổi.

Cách đếm số lượng đồ vật trong tiếng nhật

Xem thêm: Top 9 App dịch tiếng Nhật tốt nhất cho học tập và công việc

3.1. Đếm vật nhỏ, chung chung

Nếu chưa biết nên dùng trợ từ đếm thế nào, hãy dùng hệ thống ~つ - /~Tsu/. Hệ thống này chỉ đếm từ 1 đến 10 và được coi là cách đếm số tiếng Nhật đơn giản nhất:

  • Một cái: 一つ (ひとつ) - /Hitotsu/
  • Hai cái: 二つ (ふたつ) - /Futatsu/
  • Ba cái: 三つ (みっつ) - /Mittsu/
  • Mười cái: 十 (とお) - /Too/

Ví dụ: りんごを三つ買いました。(Tôi đã mua 3 quả táo.)

3.2. Đếm theo hình dáng vật thể

  • Vật mỏng (tờ giấy, áo sơ mi, đĩa): 枚 (まい) - /~Mai/, có công thức là [Số đếm] + 枚
    • 1 tờ/chiếc: 一枚 (いちまい) - /Ichimai/
    • 2 tờ/chiếc: 二枚 (にまい) - /Nimai/
  • Vật dài (chai nước, bút, cây, ô): 本 (ほん/ぼん/ぽん) - /~Hon/Bon/Pon/. Đây là nhóm có nhiều biến âm cần lưu ý:
    • 1 cây/chai: 一本 (いっぽん) - /Ippon/ (Biến âm ngắt)
    • 2 cây/chai: 二本 (にほん) - /Nihon/
    • 3 cây/chai: 三本 (さんぼん) - /Sanbon/ (Biến âm đục)
  • Máy móc, xe cộ, đồ điện tử: 台 (だい) - /~Dai/. Sử dụng cho các vật dụng như máy tính, điện thoại, ô tô, tủ lạnh...
    • 1 chiếc: 一台 (いちだい) - /Ichidai/
    • 2 chiếc: 二台 (にだい) - /Nidai/

3.3. Đếm người

Trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt là khi đi nhà hàng hoặc giới thiệu về gia đình, việc nắm vững cách đếm số người là vô cùng quan trọng. Trợ từ đếm người phổ biến nhất là 人 (にん) - /~Nin/. Tuy nhiên, hãy lưu ý đặc biệt vì hai số đầu tiên (1 người và 2 người) sử dụng hệ thống số thuần Nhật hoàn toàn khác biệt.

  • 1 người: 一人 (ひとり) - /Hitori/
  • 2 người: 二人 (ふたり) - /Futari/
  • 3 người: 三人 (さんにん) - /Sannin/
  • 4 người: 四人 (よにん) - /Yonin/ (Lưu ý: Không đọc là Shi-nin hay Yon-nin, chỉ đọc ngắn gọn là Yonin)
  • 5 người: 五人 (ごにん) - /Gonin/
  • Từ 11 người trở lên: Tiếp tục áp dụng công thức [Số đếm] + 人 (にん)

Ví dụ: 11 người là 十一人 (じゅういちにん) - /Juuichinin/.

4. Cách đếm ngày, tháng trong tiếng Nhật

Trong cuộc sống hàng ngày, người học thường xuyên phải sử dụng số đếm tiếng Nhật khi nói về ngày tháng. Việc sắp xếp lịch hẹn hay đặt vé máy bay yêu cầu cần phải hiểu rõ số tiếng Nhật trong thời gian.

Cách đếm ngày, tháng trong tiếng Nhật

Xem thêm: Top 8 sách tiếng Nhật tự học tốt nhất cho người mới bắt đầu

4.1. Đếm tháng

Tháng trong tiếng Nhật cực kỳ đơn giản:

[Số đếm] + 月 (がつ) - /Gatsu/

  • Tháng 4: 四月 (しがつ) - /Shigatsu/ (Không đọc là Yon-gatsu)
  • Tháng 7: 七月 (しちがつ) - /Shichigatsu/
  • Tháng 9: 九月 (くがつ) - /Kugatsu/

Ví dụ: 日本では四月に新学期が始まります。(Ở Nhật Bản, năm học mới bắt đầu vào tháng 4.

4.2. Đếm ngày

Ngày trong tháng là phần có nhiều biến âm nhất trong số đếm tiếng Nhật, cần lưu ý các trường hợp sau:

  • Ngày 1: 一日 (ついたち) - /Tsuitachi/
  • Ngày 2: 二日 (ふつか) - /Futsuka/
  • Ngày 3: 三日 (みっか) - /Mikka/
  • Ngày 4: 四日 (よっか) - /Yokka/
  • Ngày 8: 八日 (ようか) - /Youka/
  • Ngày 14: 十四日 (じゅうよっ) - /Juuyokka/
  • Ngày 20: 二十日 (はつか) - /Hatsuka/

Ví dụ: 今日は三日です。(Hôm nay là ngày mùng 3.)

5. Cách đếm tiền trong tiếng Nhật

Đơn vị tiền tệ của Nhật Bản là 円 (えん) - /En/ (Yên). Khi đi mua sắm hoặc làm việc tại các công ty Nhật, việc phản xạ nhanh với số tiền là một lợi thế lớn.

Công thức đếm tiền trong tiếng Nhật:

[Số tiền] + 円

  • 100 Yên: 百円 (ひゃくえん) - /Hyaku-en/
  • 1,000 Yên: 千円 (せんえん) - /Sen-en/
  • 10,000 Yên (Tờ tiền mệnh giá lớn nhất): 一万円 (いちまんえん) - /Ichiman-en/

Lưu ý: Người Nhật thường dùng đơn vị Vạn (10,000) làm mốc chuẩn, khác với người Việt dùng đơn vị Nghìn (1.000) để làm mốc.

Ví dụ: 100,000 Yên sẽ đọc là 10 vạn Yên: 十万円 (じゅうまんえん) - /Juuman-en/.

Cách đếm tiền trong tiếng Nhật

Xem thêm: Top 5 font tiếng Nhật đẹp và được người Nhật dùng nhiều nhất

Ví dụ trong hội thoại:

A: これはいくらですか?(Món này bao nhiêu tiền?)

B: 三千円です。(Giá là 3000 yên.)

Việc luyện tập những mẫu câu này sẽ giúp người học thành thạo đếm số tiếng Nhật khi mua sắm.

6. Mẹo ghi nhớ số đếm tiếng Nhật hiệu quả

Đối với người mới học, số đếm tiếng Nhật có thể gây khó khăn vì có nhiều cách đọc và quy tắc khác nhau. Tuy nhiên, nếu áp dụng một số phương pháp học hiệu quả, việc ghi nhớ sẽ trở nên dễ dàng hơn.

  • Học theo nhóm số: Thay vì học rời rạc, nên chia thành 1–10, 10–100, hàng trăm, hàng nghìn,... Cách này giúp người học hiểu quy tắc ghép số trong tiếng Nhật nhanh hơn.
  • Luyện tập trong tình huống thực tế: Hãy áp dụng đếm số trong tiếng Nhật vào cuộc sống hằng ngày như đếm đồ vật xung quanh, đọc giá tiền khi mua sắm
    nói ngày tháng. Điều này giúp ghi nhớ nhanh hơn nhiều so với học lý thuyết trong sách vở mà không luyện tập.
  • Luyện nghe và nói thường xuyên: Nghe người Nhật nói số trong phim, anime, chương trình truyền hình. Điều này sẽ giúp người học quen với cách đọc số tiếng Nhật trong giao tiếp tự nhiên.

Việc nắm vững số đếm tiếng Nhật là bước quan trọng để sử dụng tiếng Nhật trong cuộc sống và công việc. Không chỉ cần ghi nhớ bảng số tiếng Nhật, người học còn cần hiểu rõ cách đếm số tiếng Nhật trong từng tình huống thực tế như đếm tuổi, đếm đồ vật, ngày tháng hay tiền. Khi luyện tập thường xuyên, người học sẽ nhanh chóng làm chủ cách đếm số trong tiếng Nhật và sử dụng chúng một cách tự nhiên trong giao tiếp.

Xem thêm: Tổng hợp các khóa học tiếng Nhật mà người mới nên tham khảo

Bài viết liên quan

Cách đếm ngày tiếng Nhật từ A-Z: Ngày, tháng, năm và trợ từ

Cách đếm ngày tiếng Nhật từ A-Z: Ngày, tháng, năm và trợ từ

Hướng dẫn đếm ngày tiếng Nhật từ 1–31, cách đọc ngày tháng năm và dùng trợ từ thời gian chính xác, dễ hiểu cho người mới học tiếng Nhật.
date 10/06/2026
viewed lượt xem
Top 5 trung tâm dạy tiếng nhật tại TPHCM giảng dạy tốt nhất

Top 5 trung tâm dạy tiếng nhật tại TPHCM giảng dạy tốt nhất

Top 5 trung tâm dạy tiếng Nhật tại TPHCM uy tín, review phương pháp giảng dạy, định hướng đào tạo và gợi ý chọn trung tâm tiếng Nhật TPHCM phù hợp.
date 31/05/2026
viewed lượt xem
Top 5 trung tâm tiếng Nhật Hà Nội uy tín, nhiều giáo viên Nhật

Top 5 trung tâm tiếng Nhật Hà Nội uy tín, nhiều giáo viên Nhật

Review 5 trung tâm tiếng Nhật Hà Nội uy tín về chi tiết lộ trình, học phí, chất lượng giáo viên và dịch vụ phù hợp nhất cho người học.
date 31/05/2026
viewed lượt xem
Hướng dẫn đọc số tiếng Nhật: Cách đếm và cách viết

Hướng dẫn đọc số tiếng Nhật: Cách đếm và cách viết

Hướng dẫn đọc số tiếng Nhật chi tiết: cách đọc, cách đếm và cách viết số trong tiếng Nhật từ cơ bản đến nâng cao, dễ hiểu cho người mới bắt đầu.
date 23/05/2026
viewed lượt xem
icon call